Bản dịch của từ 塘肥 trong tiếng Việt

塘肥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

塘肥 (Danh từ)

táng féi
01

Bùn ở ao/đầm dùng làm phân bón (bùn ao cho làm phân)

用作肥料的塘泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塘肥

táng

féi

Các từ liên quan

塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
塘
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
䧜, 唐, 溏
Hình thái radical:
⿰,土,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép