Bản dịch của từ 塚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǒng
01

Cũng như “”, nghĩa là ngôi mộ, gò đất chôn cất người chết (như gò đất nhỏ, dễ nhớ như “trủng đất” chôn người).

同“冢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塚
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRỦNG】
Các biến thể:
冢, 塚
Hình thái radical:
⿰,土,冢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép