Bản dịch của từ 塞井夷灶 trong tiếng Việt

塞井夷灶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞井夷灶 (Tính từ)

sāi jǐng yí zào
01

Tắc tỉnh di tạo; lấp giếng san bếp, chuẩn bị chiến đấu, quyết tâm không lùi bước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞井夷灶

sāi

jǐng

zào

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
井中泥
井乘
井井
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép