Bản dịch của từ 塞伦 trong tiếng Việt
塞伦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
塞伦 (Danh từ)
【sāi lún】
01
Salem (thành phố đông bắc bang Massachusetts, Mỹ)
美国马萨诸塞州东北部城市,位于波士顿东北部建立于1626年,因1692年此地的巫师审判和纳森尼尔·霍桑的'七墙之房'而著名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Salem (thành phố nhỏ miền đông nam bang New Hampshire, Mỹ)
美国新罕布什尔州东南部一城镇,位于纳舒厄以东,1741年以前是马萨诸塞州黑弗里尔的一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Salem (thành phố miền nam Ấn Độ)
印度南部一城市,位于马德拉斯西南,是具有重要纺织业的贸易中心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Salem (thủ phủ bang Oregon, Mỹ)
美国俄勒冈州首府,位于州西北部的威廉梅特河畔及波特兰西南偏南部,19世纪40年代建立,1851年成为地方首府,1859年成为州首府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Salem (thành phố tự trị bang Virginia, Mỹ)
美国弗吉尼亚州西南部一自治市,为罗阿诺克市郊工业区和住宅区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞伦
sāi
塞
lún
伦
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
- Các biến thể:
- 㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噻
鰓
揌
䚡
嘥
思
鳃
毸
顋
腮
毢
愢
僿
簺
赛
賽
穡
㱇
㽇
鎍
铯
拺
濏
㺩
㥶
瑟
渋
闟
塸
垵
㘦
垾
埈
㚂
墶
堄
報
墍
堞
垁
榄
鉂
圑
跫
溕
𠄾
㜌
鹉
锠
觎
㣯
嗹
哇塞
鼻塞
塞车
耳塞
塞尺
塞满
塞规
塞子
塞进
活塞
