Bản dịch của từ 塞住 trong tiếng Việt

塞住

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞住 (Động từ)

sāi zhù
01

Bịt lại; chắn lại; đút nút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bít

(动) 堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞住

sāi

zhù

塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép