Bản dịch của từ 塞勒姆 trong tiếng Việt
塞勒姆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
塞勒姆 (Danh từ)
【sāi lè mǔ】
01
Salem, thủ phủ bang Oregon (Hoa Kỳ)
塞勒姆,俄勒冈州首府
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Salem, thành phố thuộc bang Massachusetts (Hoa Kỳ)
塞勒姆,马萨诸塞州城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Salem, thành phố ở Ấn Độ
塞勒姆,印度城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞勒姆
sāi
塞
lēi
勒
mǔ
姆
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
- Các biến thể:
- 㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噻
鰓
揌
䚡
嘥
思
鳃
毸
顋
腮
毢
愢
僿
簺
赛
賽
穡
㱇
㽇
鎍
铯
拺
濏
㺩
㥶
瑟
渋
闟
塸
垵
㘦
垾
埈
㚂
墶
堄
報
墍
堞
垁
榄
鉂
圑
跫
溕
𠄾
㜌
鹉
锠
觎
㣯
嗹
哇塞
鼻塞
塞车
耳塞
塞尺
塞满
塞规
塞子
塞进
活塞
