Bản dịch của từ 塞尔维亚 trong tiếng Việt
塞尔维亚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
塞尔维亚 (Danh từ)
【sāi ěr wéi yà】
01
Quốc gia ở Đông Nam châu Âu (Bán đảo Balkans) — nước Serbia (塞尔维亚), thường gọi theo Hán‑Việt là Tái‑nhĩ‑vị‑a; lịch sử gắn với Nam Tư và đấu tranh giành độc lập
地名。位于欧洲巴尔干半岛的北部。十五世纪中叶沦为土耳其的统制,西元一八七八年成为独立国,第一次世界大战后为南斯拉夫共和国的一部分。自一九九一年元月起,南斯拉夫共和国的组成国马其顿、斯洛维尼亚、克罗埃西亚、波士尼亚一赫塞哥维纳相继宣布主权独立,其中斯、克、波三国于一九九二年成为联合国会员国,而其他二组成国塞尔维亚、蒙特尼哥罗则宣称继承南斯拉夫的国际地位,惟遭联合国否决。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞尔维亚
sāi
塞
ěr
尔
wéi
维
yà
亚
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
- Các biến thể:
- 㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噻
鰓
揌
䚡
嘥
思
鳃
毸
顋
腮
毢
愢
僿
簺
赛
賽
穡
㱇
㽇
鎍
铯
拺
濏
㺩
㥶
瑟
渋
闟
塸
垵
㘦
垾
埈
㚂
墶
堄
報
墍
堞
垁
榄
鉂
圑
跫
溕
𠄾
㜌
鹉
锠
觎
㣯
嗹
哇塞
鼻塞
塞车
耳塞
塞尺
塞满
塞规
塞子
塞进
活塞
