Bản dịch của từ 塞班岛 trong tiếng Việt

塞班岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞班岛 (Danh từ)

sāi bān dǎo
01

Tên đảo: đảo Saipan (ở Tây Thái Bình Dương thuộc quần đảo Mariana; hiện do Mỹ quản lý, có sân bay và căn cứ quân sự)

岛名。西太平洋马里亚纳群岛中的主岛。面积约一二二平方公里。现由美托管,为重要空军基地。主要出产椰干。设有商船坞和国际机场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞班岛

sāi

bān

dǎo

塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép