Bản dịch của từ 塞纳河 trong tiếng Việt

塞纳河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞纳河 (Từ chỉ nơi chốn)

sāi nà hé
01

Sông Xen; Seine river

法国北部的一条河,流程约772公里 (480英里) ,大致向西北注入塞纳湾,哈佛附近的英吉利海峡的入口它从罗马时代起就是重要的商业水道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞纳河

sāi

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép