Bản dịch của từ 塞翁失马安知非福 trong tiếng Việt
塞翁失马安知非福
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
塞翁失马安知非福 (Thành ngữ)
【sài wēng shī mǎ ān zhī fēi fú】
01
Điều không may có thể hóa ra là điều may.
Also written 塞翁失馬焉知非福|塞翁失马焉知非福
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ông lão mất ngựa, ai biết đó chẳng phải là phúc?
老人失去了母马,但结果却是最好的(成语);如图。因祸得福
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họa may hóa phúc
这是一股恶风,对任何人都没有好处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞翁失马安知非福
sài
塞
wēng
翁
shī
失
mǎ
马
ān
安
zhī
知
fēi
非
fú
福
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
- Các biến thể:
- 㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噻
鰓
揌
䚡
嘥
思
鳃
毸
顋
腮
毢
愢
僿
簺
赛
賽
穡
㱇
㽇
鎍
铯
拺
濏
㺩
㥶
瑟
渋
闟
塸
垵
㘦
垾
埈
㚂
墶
堄
報
墍
堞
垁
榄
鉂
圑
跫
溕
𠄾
㜌
鹉
锠
觎
㣯
嗹
哇塞
鼻塞
塞车
耳塞
塞尺
塞满
塞规
塞子
塞进
活塞
