Bản dịch của từ 塞翁失马,安知非福 trong tiếng Việt

塞翁失马,安知非福

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

ㄙㄞsaithanh ngang

塞翁失马,安知非福 (Tính từ)

sài wēng shī mǎ , ān zhī fēi fú
01

Trong cái rủi có cái may

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞翁失马,安知非福

sài

wēng

shī

ān

zhī

fēi

Các từ liên quan

塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
失业
失业保险
失严
失丧
失中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
安上
安下
安不忘危
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
非不
非世
非业
非业之作
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
塞
Bính âm:
【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
Các biến thể:
㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
Hình thái radical:
⿱,𡨄,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép