Bản dịch của từ 塞职 trong tiếng Việt
塞职
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
塞职 (Động từ)
【sāi zhí】
01
Lấp đầy phận sự mình. Làm cho qua việc.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塞职
sāi
塞
zhí
职
Các từ liên quan
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TÁI.TẮC】
- Các biến thể:
- 㥶, 㩙, 揌, 𡔂, 𡨄, 𡩿, 𡫟, 𡫩, 𡫳, 𡫼, 𡺶, 𥤧, 簺, 賽, 𦦍, 塞
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噻
鰓
揌
䚡
嘥
思
鳃
毸
顋
腮
毢
愢
僿
簺
赛
賽
穡
㱇
㽇
鎍
铯
拺
濏
㺩
㥶
瑟
渋
闟
塸
垵
㘦
垾
埈
㚂
墶
堄
報
墍
堞
垁
榄
鉂
圑
跫
溕
𠄾
㜌
鹉
锠
觎
㣯
嗹
哇塞
鼻塞
塞车
耳塞
塞尺
塞满
塞规
塞子
塞进
活塞
