Bản dịch của từ 塢 trong tiếng Việt
塢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
塢 (Danh từ)
【wù】
01
Xem chữ “坞” (vũ) – nghĩa là công sự, bờ, tường thấp (như bờ đê, bức tường nhỏ chắn nước hoặc bảo vệ)
见“坞”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 䃖, 坞, 埡, 嵨, 隖, 𨻑
- Hình thái radical:
- ⿰,土,烏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扤
俉
溩
柮
悞
沕
鼿
卼
悟
騖
䳱
趶
垅
㙰
坚
壚
㘧
塖
垡
㘾
塊
㙗
墽
堮
㐮
㠂
蒦
愍
愽
耡
筪
䖔
䯈
彮
䔇
裸
