Bản dịch của từ 塣 trong tiếng Việt
塣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
塣 (Động từ)
【zhèng】
01
Thông suốt, không bị cản trở (như đường thông, việc thông suốt).
通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 浧, 𣵹, 𣹽
- Hình thái radical:
- ⿱,浧,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丿一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱏
䈣
钲
挣
郑
正
㡧
䥌
证
鴊
㽀
症
塕
壟
壨
㘶
墢
壒
㚂
坪
埁
壓
垞
墳
碗
溥
㨛
躲
䰟
䁉
愶
赩
楠
慥
榳
諍
