Bản dịch của từ 塤 trong tiếng Việt
塤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
塤 (Danh từ)
【xūn】
01
Nhạc cụ cổ xưa làm bằng đất nung, có sáu lỗ, phát ra âm thanh như tiếng thổi sáo (giúp nhớ: huân như 'hũn' đất làm nhạc cụ)
古代土制乐器,有六孔。后作“壎”。《爾雅•釋樂》:“大塤謂之嘂。”《荀子•樂論》:“筦籥發猛,塤箎翁博。”
Ví dụ
02
Họ Huân trong danh sách họ người Trung Quốc
姓。《萬姓統譜•元韻》:“塤,見《姓苑》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
