Bản dịch của từ 填帖 trong tiếng Việt

填帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

填帖 (Danh từ)

tián tiē
01

Một hình thức kiểm tra thời Đường (môn Minh Kinh) trong đó thí sinh phải ghi lại, điền vào chỗ trống các đoạn kinh văn bị 'chắp' lại, tức là 'điền' (ghi kinh theo mẫu bị che); gọi chung là việc điền bản để thi. (Hán–Việt: = điền, = bản/phiến chữ)

唐代科举制度中的明经科以'帖经'试士,应试者须填写被帖去的经文,故称填帖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 填帖

tián

tiē

填
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
塡, 鎮, 𡒆, 𥧑, 𥪧
Hình thái radical:
⿰,土,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép