Bản dịch của từ 填抚 trong tiếng Việt

填抚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

填抚 (Động từ)

tián fǔ
01

1.亦作“填拊”。

Ví dụ
02

An ủi, dỗ dành, làm dịu đi (giữ trấn tĩnh và an ủi); 「」ở đây tương tự nghĩa『』 (trấn, làm yên)

2.镇定安抚。填,通“镇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 填抚

tián

Các từ liên quan

填临
填书
填仓
填仓日
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
填
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
塡, 鎮, 𡒆, 𥧑, 𥪧
Hình thái radical:
⿰,土,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép