Bản dịch của từ 填格子 trong tiếng Việt
填格子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
填格子 (Danh từ)
【tián gé zi】
01
(Nói) đề cập đến công việc thường xuyên và chăm chỉ là "điền vào lưới" khi viết, nộp hoặc hoàn thành tác phẩm văn bản; thường đề cập đến đầu ra văn bản cơ học và lặp đi lặp lại (tương tự như leo lên lưới).
爬格子,对写作工作的戏称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 填格子
tián
填
gé
格
zi
子
Các từ liên quan
填临
填书
填仓
填仓日
格五
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 塡, 鎮, 𡒆, 𥧑, 𥪧
- Hình thái radical:
- ⿰,土,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧂
磌
搷
窴
钿
鷏
䑚
璳
阗
䡘
甸
屇
絼
侲
㼉
䡅
瑱
㓄
陣
赈
㭫
㯢
镇
纼
塴
墤
墂
埃
㙛
壏
堮
壑
㙒
塹
墜
壆
尴
摀
裰
㮔
閟
𠖚
䢥
鉍
煥
㑿
䅚
㗞
填空
填写
填表
填充
填补
填满
填饱
填报
填料
填埋
