Bản dịch của từ 填池 trong tiếng Việt

填池

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

填池 (Cụm từ)

tián chí
01

即奠彻。谓撤去遣奠。古丧礼,柩车出发当天的祭祀谓遣奠。《礼记.檀弓上》:“曾子吊于负夏,主人既祖,填池,推柩而反之。”郑玄注:“祖,谓移柩车去载处为行始也。填池,当为奠彻,声之误也。奠彻,谓彻遣奠,设祖奠。”一说设池。池,象承溜的葬车之饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 填池

tián

chí

Các từ liên quan

填临
填书
填仓
填仓日
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
填
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
塡, 鎮, 𡒆, 𥧑, 𥪧
Hình thái radical:
⿰,土,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép