Bản dịch của từ 填讳 trong tiếng Việt
填讳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
填讳 (Cụm từ)
【tián huì】
01
旧时子孙为祖先撰写行状碑志等文字。请人代写祖先名号,称填讳。唐人称题讳。如贞元十五年《徐浩碑》,张式撰,浩次子岘书,碑尾有“表侄前河南府参军张平叔题讳”一行。宋周必大《跋初寮王左丞赠曾祖诗》,末题“通直郎田橡填讳”。元《麻衣子神字铭》有“南阳贡士李珩填讳”字样。参阅清王芑孙《碑版广例·碑用他人填讳书名例》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 填讳
tián
填
huì
讳
Các từ liên quan
填临
填书
填仓
填仓日
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 塡, 鎮, 𡒆, 𥧑, 𥪧
- Hình thái radical:
- ⿰,土,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧂
磌
搷
窴
钿
鷏
䑚
璳
阗
䡘
甸
屇
絼
侲
㼉
䡅
瑱
㓄
陣
赈
㭫
㯢
镇
纼
塴
墤
墂
埃
㙛
壏
堮
壑
㙒
塹
墜
壆
尴
摀
裰
㮔
閟
𠖚
䢥
鉍
煥
㑿
䅚
㗞
填空
填写
填表
填充
填补
填满
填饱
填报
填料
填埋
