Bản dịch của từ 塬 trong tiếng Việt
塬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
塬 (Danh từ)
【yuán】
01
Đụn
中国西北黄土高原地区因流水冲刷而形成的一种地貌,呈台状,四周陡峭,顶上平坦
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 原, 邍
- Hình thái radical:
- ⿰,土,原
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媴
㥳
援
笎
圜
圎
鶢
贠
缘
騵
貟
轅
墋
墒
埅
墿
塍
埴
垰
垶
埕
墦
㙟
堶
𠌵
蛸
傶
㨛
㦹
綐
㾩
獆
毂
嗐
絸
蒞
塬地
