Bản dịch của từ 塰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

hǎi
01

◎ Chữ dùng trong địa danh của Nhật Bản (như tên riêng, giúp nhớ chữ này liên quan đến tên đất nước Nhật).

◎ 日本地名用字。

Ví dụ
塰
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿱,海,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一乚乚丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép