Bản dịch của từ 塲 trong tiếng Việt
塲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
塲 (Danh từ)
【cháng】
01
Trường; như 'chiến trường; hội trường; trường học'.Tục dùng như chữ tràng 場.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 場, 𤳈
- Hình thái radical:
- ⿰,土,⿱,𠂉,昜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨フ一一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫦
㦂
长
裳
䗅
場
肠
𠑷
场
偿
償
嚐
淌
氅
䠀
鋹
僘
敞
昶
厰
場
惝
䕋
场
㙪
㙩
㘨
垗
㙨
埭
埋
㙋
塍
堺
坯
墓
滰
廙
韷
槁
䔙
漉
鲓
僰
蓿
慽
撾
鳲
舞塲
名塲
