Bản dịch của từ 塶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng chỉ tên đất xưa, như một địa danh cổ (giúp nhớ: 'lục' như 'lục địa' - vùng đất rộng lớn).

古地名用字。

Ví dụ
塶
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,土,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép