Bản dịch của từ 塹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiàn
01

Hào sâu để phòng thủ, như hào thành hoặc hào thiên (ví dụ: hào thiệm, hào thiên)

防禦用的壕溝,護城河:~壕。天~。

Ví dụ
02

Hố sâu hoặc chỗ trũng, cũng dùng để chỉ những khó khăn, thất bại (ví dụ: 'ăn một thiệm, trưởng một trí' - trải qua thất bại để trưởng thành)

陷坑,亦喻挫折:吃一~,長一智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đào, khai quật đất (ví dụ: 'bao quanh rồi đào nó, đến suối')

挖掘:“環而~之,及泉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

塹
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
㟻, 堑, 壍, 𡐛
Hình thái radical:
⿱,斬,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノノ一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép