Bản dịch của từ 塺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méi
01

Bụi đất mịn như lớp phấn phủ trên mặt đất (giống như 'mai' phủ bụi)

尘土:“竢埃时风之清激兮,愈氛雾其如~。”

Ví dụ
塺
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
煤, 㙁
Hình thái radical:
⿸,麻,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép