Bản dịch của từ 塼 trong tiếng Việt
塼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
塼 (Danh từ)
【zhuān】
01
Gạch xây, viên gạch (giống như “gạch” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm “thoán” gần với “toán” – xây nhà phải tính toán kỹ để chọn gạch tốt).
同“砖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 摶, 磚
- Hình thái radical:
- ⿰,土,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨乚一一丨一丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磚
砖
蟤
瑼
專
专
耑
篿
磗
鄟
専
漙
篿
蓴
鏄
䳪
抟
檲
团
剸
鷻
團
慱
鷒
墲
堀
堑
壚
塹
垍
壉
圳
塨
垧
壀
坷
複
墖
墸
㦃
幚
鲞
勩
睿
䪐
嶂
㒉
𠒭
