Bản dịch của từ 塾徒 trong tiếng Việt

塾徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

塾徒 (Danh từ)

shú tú
01

Học sinh học ở tư thục (học trò trong tư), tức là học sinh đi học ở nhà dạy tư nhân, mang sắc thái cổ xưa

在私塾就读的学生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 塾徒

shú

Các từ liên quan

塾修
塾师
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
塾
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
𡔊, 𨶝, 𨷙
Hình thái radical:
⿱,孰,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép