Bản dịch của từ 墁 trong tiếng Việt
墁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
墁 (Động từ)
【màn】
01
Lát
把砖、石等铺在地面上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㙢, 漫, 𡑦, 鏝
- Hình thái radical:
- ⿰,土,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫚
㗈
槾
䝡
獌
缦
㗄
鄤
镘
漫
蔄
澷
圾
坤
堓
㚀
圢
埢
埇
龳
墎
埚
㙩
㙺
䔥
㮥
褊
緌
䞔
䲦
甧
㨹
蔸
僨
氁
綣
