ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墂
Bảng phân tích âm vị 墂
Biāo
Cột mốc đất, dấu hiệu đánh dấu bằng đất (giúp nhớ như cột tiêu đất trên đường đi).
同“标”,特指用土立的标志。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép