Bản dịch của từ 境壤 trong tiếng Việt
境壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
境壤 (Danh từ)
【jìng rǎng】
01
Vùng đất, khu vực, phạm vi (giống như 'địa giới')
犹境域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 境壤
jìng
境
rǎng
壤
Các từ liên quan
境会
境况
境土
境地
境域
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 竟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,竟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镜
䡖
胫
竫
曔
靚
淨
俓
妌
婧
浄
䔔
垝
塑
㙒
埊
垓
㙖
壛
坿
㙩
㙧
坹
㘹
酼
箩
屢
滰
酹
㡜
颱
僞
䙈
㡟
𠎳
㔀
环境
境界
困境
处境
边境
入境
出境
境遇
意境
心境
