Bản dịch của từ 境外金融市场 trong tiếng Việt
境外金融市场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
境外金融市场 (Danh từ)
【jìng wài jīn róng shì chǎng】
01
Thị trường tài chính bên ngoài lãnh thổ quốc gia, thường gọi là 'thị trường tài chính ngoài khơi' nơi giao dịch tài chính quốc tế diễn ra thuận tiện, không bị giới hạn bởi quy định trong nước
即“离岸金融市场”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 境外金融市场
jìng
境
wài
外
jīn
金
róng
融
shì
市
chǎng
场
Các từ liên quan
境会
境况
境土
境地
境域
外三关
外丧
外丹
外主
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 竟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,竟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镜
䡖
胫
竫
曔
靚
淨
俓
妌
婧
浄
䔔
垝
塑
㙒
埊
垓
㙖
壛
坿
㙩
㙧
坹
㘹
酼
箩
屢
滰
酹
㡜
颱
僞
䙈
㡟
𠎳
㔀
环境
境界
困境
处境
边境
入境
出境
境遇
意境
心境
