Bản dịch của từ 境物 trong tiếng Việt
境物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
境物 (Danh từ)
【jìng wù】
01
Cảnh vật xung quanh, môi trường và phong cảnh hiện hữu trước mắt.
环境景物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 境物
jìng
境
wù
物
Các từ liên quan
境会
境况
境土
境地
境域
物业
物主
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 竟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,竟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镜
䡖
胫
竫
曔
靚
淨
俓
妌
婧
浄
䔔
垝
塑
㙒
埊
垓
㙖
壛
坿
㙩
㙧
坹
㘹
酼
箩
屢
滰
酹
㡜
颱
僞
䙈
㡟
𠎳
㔀
环境
境界
困境
处境
边境
入境
出境
境遇
意境
心境
