Bản dịch của từ 墄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bậc thang, bậc cầu thang (như bậc thang lên nhà, dễ nhớ như 'kỳ' cầu thang lên trời)

台阶的梯级:“岭挟楼梯俊,岩牵殿~斜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

墄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,土,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép