ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墄
Bảng phân tích âm vị 墄
Qī
Bậc thang, bậc cầu thang (như bậc thang lên nhà, dễ nhớ như 'kỳ' cầu thang lên trời)
台阶的梯级:“岭挟楼梯俊,岩牵殿~斜。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép