Bản dịch của từ 墅舍 trong tiếng Việt
墅舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
墅舍 (Danh từ)
【shù shè】
01
Nhà biệt thự; giống như biệt thự (古书或文言用法,近义于别墅)
犹别墅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墅舍
shù
墅
shě
舍
Các từ liên quan
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 野, 𡑀, 𤝉, 𤞎, 𤡒, 𤝩
- Hình thái radical:
- ⿱,野,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庶
䝂
裋
㽰
㫹
術
絉
䜹
䩱
虪
术
漱
埭
壗
坑
坹
壧
埲
墝
龳
场
㙵
塺
坤
瘇
慣
蜰
舔
䨑
搿
臺
認
敳
𠒯
㾬
𠚙
别墅
拱墅
别墅区
拱墅区
浒墅关
戚墅堰
联体别墅
联排别墅
