Bản dịch của từ 墉垣 trong tiếng Việt

墉垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

墉垣 (Danh từ)

yōng yuán
01

Tường thành, hào tường

城墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墉垣

yōng

yuán

Các từ liên quan

墉城
墉基
墉堞
墉宫
墉屋
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
墉
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
䧡, 牅, 𤰎, 𩫏, 𩫱, 𩫃
Hình thái radical:
⿰,土,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép