Bản dịch của từ 墋黩 trong tiếng Việt

墋黩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇchenthanh hỏi

墋黩 (Tính từ)

chěn dú
01

Hỗn độn, không rõ ràng

混沌不清貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墋黩

chěn

墋
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẨM】
Các biến thể:
堪, 磣, 𡑐
Hình thái radical:
⿰土參
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép