Bản dịch của từ 墌 trong tiếng Việt
墌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
墌 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Cùng nghĩa với “址”, chỉ phần nền móng, gốc rễ của một công trình hay địa điểm (như nền đất để xây nhà).
同“址”,地基,根基。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 坧
- Hình thái radical:
- ⿰,土,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丿一丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡶
扺
恉
秖
䌤
祉
㮹
絺
枳
止
酯
凪
㓸
椓
諑
藋
浊
㪬
镯
着
䓬
趠
茁
㹿
墄
埞
址
㙛
㘬
㙍
圪
塀
㙚
培
堛
垲
䪸
䦘
僡
澚
蝁
趙
摣
摗
㩂
䬺
銋
𠍱
