Bản dịch của từ 墎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

guō
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ phần thành lũy bao quanh thành phố, như thành ngoài (ngoại thành). (Nhớ: “quách” như “quanh” thành)

同“郭”,城郭,外城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

墎
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,郭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚一乚乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép