ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墎
Bảng phân tích âm vị 墎
Guō
Cùng nghĩa với “郭”, chỉ phần thành lũy bao quanh thành phố, như thành ngoài (ngoại thành). (Nhớ: “quách” như “quanh” thành)
同“郭”,城郭,外城。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép