ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墐
Bảng phân tích âm vị 墐
Jìn
Trát bùn; trét bùn
用泥涂塞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chôn vùi; vùi lấp; che đi; phủ đi; giấu đi
掩埋
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép