ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墐涂
Bảng phân tích âm vị 墐
Jìn
Dùng bùn/nhòe bùn để bôi; xoa, trét bằng đất sét hoặc bùn (ví dụ: 墐涂 nghĩa là lấy bùn thoa lên vật gì)
用泥涂抹。
jìn
墐
tú
涂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép