Bản dịch của từ 墐灶 trong tiếng Việt

墐灶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

墐灶 (Động từ)

jìn zào
01

Xây, sửa bếp lò; tu sửa, ốp đặt bếp (hành động xây lắp hoặc tu sửa lò/đình bếp)

修砌炉灶。《管子.轻重己》:“教民樵室钻燧,墐灶泄井,所以寿民也。”一说,墐字是“熯”字之误,“熯”即古“然”字。参阅郭沫若等《管子集校》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墐灶

jìn

zào

Các từ liên quan

墐户
墐泥
墐涂
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
墐
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
堇, 𡒣
Hình thái radical:
⿰土堇
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép