Bản dịch của từ 墐灶 trong tiếng Việt
墐灶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
墐灶 (Động từ)
【jìn zào】
01
Xây, sửa bếp lò; tu sửa, ốp đặt bếp (hành động xây lắp hoặc tu sửa lò/đình bếp)
修砌炉灶。《管子.轻重己》:“教民樵室钻燧,墐灶泄井,所以寿民也。”一说,墐字是“熯”字之误,“熯”即古“然”字。参阅郭沫若等《管子集校》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墐灶
jìn
墐
zào
灶
Các từ liên quan
墐户
墐泥
墐涂
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
