ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
墑
Bảng phân tích âm vị 墑
Dì
Bậc thềm, bậc tam cấp (như thềm nhà, cầu thang).
台阶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trung tâm của bia bắn tên, giống chữ “的” trong chữ Hán.
同“的”,箭靶的中心。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép