Bản dịch của từ 墑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bậc thềm, bậc tam cấp (như thềm nhà, cầu thang).

台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trung tâm của bia bắn tên, giống chữ “” trong chữ Hán.

同“的”,箭靶的中心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

墑
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép