Bản dịch của từ 墓偈 trong tiếng Việt

墓偈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

墓偈 (Danh từ)

mù jì
01

Bài văn tế, lời điếu để tưởng niệm người chết (tương tự lời cáo, văn tế tại mộ) — Hán Việt: 'mộ' (mộ), 'kệ' (giảng kệ/điếu)

指祭文,悼词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墓偈

Các từ liên quan

墓亭
墓俑
墓刻
墓厉
墓园
偈偈
墓
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép