Bản dịch của từ 墓木拱矣 trong tiếng Việt
墓木拱矣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
墓木拱矣 (Tính từ)
【mù mù góng yǐ】
01
(tục ngữ) miêu tả một người sắp chết hoặc đã chết từ lâu: cây cối trên mộ rậm rạp đến mức có thể cầm được bằng cả hai tay. Xúc phạm hoặc mỉa mai.
坟墓上的树木已有两手合抱那么粗了。意思是你快要死了。这是骂人的话。后指人死了很久。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墓木拱矣
mù
墓
mù
木
gǒng
拱
yǐ
矣
Các từ liên quan
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
木三对
木上座
木下三郎
木丸
拱候
拱别
拱券
矣哉
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幙
幕
䁼
蚞
炑
睦
狇
穆
雮
樢
朷
㙁
墇
坺
坥
堒
土
㚃
坴
㘷
墭
垸
基
堶
耡
戤
䐎
溟
滛
㬺
㷓
鬾
辏
暍
蓟
剽
坟墓
扫墓
陵墓
墓地
墓碑
公墓
墓园
盗墓
古墓
墓葬
