Bản dịch của từ 墓生儿 trong tiếng Việt
墓生儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
墓生儿 (Danh từ)
【mù shēng ér】
01
Con sinh sau khi cha mất (con ngoài ý muốn sinh ra sau khi bố đã chết) — tương đương 'con thừa kế sinh ra sau khi cha chết', Hán Việt: mộ sinh nhi
遗腹子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墓生儿
mù
墓
shēng
生
ér
儿
Các từ liên quan
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
生一
生三
生上起下
生不逢场
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幙
幕
䁼
蚞
炑
睦
狇
穆
雮
樢
朷
㙁
墇
坺
坥
堒
土
㚃
坴
㘷
墭
垸
基
堶
耡
戤
䐎
溟
滛
㬺
㷓
鬾
辏
暍
蓟
剽
坟墓
扫墓
陵墓
墓地
墓碑
公墓
墓园
盗墓
古墓
墓葬
