Bản dịch của từ 墓碑用青铜制品 trong tiếng Việt
墓碑用青铜制品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
墓碑用青铜制品 (Danh từ)
【mù bēi yòng qīng tóng zhì pǐn】
01
Tấm đồng thiếc dùng cho bia mộ (mộ chí)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墓碑用青铜制品
mù
墓
bēi
碑
yòng
用
qīng
青
tóng
铜
zhì
制
pǐn
品
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幙
幕
䁼
蚞
炑
睦
狇
穆
雮
樢
朷
㙁
墇
坺
坥
堒
土
㚃
坴
㘷
墭
垸
基
堶
耡
戤
䐎
溟
滛
㬺
㷓
鬾
辏
暍
蓟
剽
坟墓
扫墓
陵墓
墓地
墓碑
公墓
墓园
盗墓
古墓
墓葬
