Bản dịch của từ 墓邻 trong tiếng Việt
墓邻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
墓邻 (Danh từ)
【mù lín】
01
Chủ mộ liền kề; người sở hữu ngôi mộ sát cạnh mộ của người khác (Hán-Việt: mộ-lân).
指相邻墓地的墓主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墓邻
mù
墓
lín
邻
Các từ liên quan
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幙
幕
䁼
蚞
炑
睦
狇
穆
雮
樢
朷
㙁
墇
坺
坥
堒
土
㚃
坴
㘷
墭
垸
基
堶
耡
戤
䐎
溟
滛
㬺
㷓
鬾
辏
暍
蓟
剽
坟墓
扫墓
陵墓
墓地
墓碑
公墓
墓园
盗墓
古墓
墓葬
