Bản dịch của từ 墕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

Mảnh đất nằm giữa hai ngọn núi (như thung lũng nhỏ)

〈方〉∶两山之间的山地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (đê, bờ đập chắn nước)

同“堰”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

墕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép