Bản dịch của từ 墚塬 trong tiếng Việt

墚塬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

墚塬 (Danh từ)

liáng yuán
01

Từ ghép chỉ địa hình: 聚合了的统称指中国西北黄土区经流水冲刷形成的沟谷岭冈与台塬高而平的黄土丘陵峡谷与梁岗

墚与塬的合称。我国西北黄土地区经流水冲刷而形成的沟谷和岭冈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墚塬

liáng

yuán

墚
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,梁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép